"nhân lúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân lúc" trong tiếng Trung là 趁, đọc là chèn.
趁 nghĩa là gì?
趁 (chèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân lúc".
趁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趁 như thế nào?
Ví dụ: 趁天气好,我们去玩吧。 (Nhân lúc trời đẹp, chúng ta đi chơi.); 她趁午休时间看书。 (Cô ấy nhân lúc nghỉ trưa đọc sách.).