YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chèn

nhân lúc

cụm từ tiếng Trung
趁 nhân lúc

Cụm từ thường dùng

chènyǒukòng
nhân lúc rảnh rỗi
chèntiānhǎo
nhân lúc trời đẹp

Câu ví dụ

chèntiānhǎomenwánba
Nhân lúc trời đẹp, chúng ta đi chơi.
chènxiūshíjiānkànshū
Cô ấy nhân lúc nghỉ trưa đọc sách.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"nhân lúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân lúc" trong tiếng Trung là 趁, đọc là chèn.
趁 nghĩa là gì?
趁 (chèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân lúc".
趁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趁 như thế nào?
Ví dụ: 趁天气好,我们去玩吧。 (Nhân lúc trời đẹp, chúng ta đi chơi.); 她趁午休时间看书。 (Cô ấy nhân lúc nghỉ trưa đọc sách.).

Muốn nhớ "趁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí