YiWordsYiWords

chén

trầm tư

động từ tiếng Trung
沉思 trầm tư

Cụm từ thường dùng

chénkǎo
trầm tư suy nghĩ
jìngjìngchén
trầm tư mặc tưởng

Câu ví dụ

wǎnshàngchángchángchén
Anh ấy thường trầm tư vào buổi tối.
沉思chén sīdewàngzhe窗外chuāng wài
Cô ấy trầm tư nhìn ra cửa sổ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trầm tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trầm tư" trong tiếng Trung là 沉思, đọc là chén sī.
沉思 nghĩa là gì?
沉思 (chén sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "trầm tư".
沉思 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉思 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉思 như thế nào?
Ví dụ: 他晚上常常沉思。 (Anh ấy thường trầm tư vào buổi tối.); 她沉思地望着窗外。 (Cô ấy trầm tư nhìn ra cửa sổ.).

Muốn nhớ "沉思" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí