"trầm tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trầm tư" trong tiếng Trung là 沉思, đọc là chén sī.
沉思 nghĩa là gì?
沉思 (chén sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "trầm tư".
沉思 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉思 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉思 như thế nào?
Ví dụ: 他晚上常常沉思。 (Anh ấy thường trầm tư vào buổi tối.); 她沉思地望着窗外。 (Cô ấy trầm tư nhìn ra cửa sổ.).