"đắm chìm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắm chìm" trong tiếng Trung là 沉浸, đọc là chén jìn.
沉浸 nghĩa là gì?
沉浸 (chén jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắm chìm".
沉浸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉浸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉浸 như thế nào?
Ví dụ: 她沉浸在书中。 (Cô ấy đắm chìm trong sách.); 我喜欢沉浸在音乐里。 (Tôi thích đắm chìm trong âm nhạc.).