YiWordsYiWords

chéngcái

thành tài

động từ tiếng Trung
成才 thành tài

Cụm từ thường dùng

成为chéng wéi成才chéng cáiderén
trở thành người thành tài
péiyǎngháizichéngcái
nuôi dạy con thành tài

Câu ví dụ

jīngguòduōniánzhōngchéngcái
Anh ấy đã thành tài sau nhiều năm cố gắng.
wàngháizichéngcái
Cha mẹ mong con cái thành tài.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thành tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành tài" trong tiếng Trung là 成才, đọc là chéng cái.
成才 nghĩa là gì?
成才 (chéng cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành tài".
成才 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成才 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成才 như thế nào?
Ví dụ: 他经过多年努力终于成才。 (Anh ấy đã thành tài sau nhiều năm cố gắng.); 父母希望孩子成才。 (Cha mẹ mong con cái thành tài.).

Muốn nhớ "成才" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí