YiWordsYiWords

chéngqúnjiéduì

từng nhóm từng đoàn

cụm từ tiếng Trung
成群结队 từng nhóm từng đoàn

Cụm từ thường dùng

成群结队chéng qún jié duìdezǒu
đi từng nhóm từng đoàn

Câu ví dụ

学生们xué sheng men成群结队chéng qún jié duìde放学fàng xué回家huí jiā
Học sinh ra về từng nhóm từng đoàn.
yóumenchéngqúnjiéduìláidàozhè
Khách du lịch đến đây từng nhóm từng đoàn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"từng nhóm từng đoàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từng nhóm từng đoàn" trong tiếng Trung là 成群结队, đọc là chéng qún jié duì.
成群结队 nghĩa là gì?
成群结队 (chéng qún jié duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "từng nhóm từng đoàn".
成群结队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成群结队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成群结队 như thế nào?
Ví dụ: 学生们成群结队地放学回家。 (Học sinh ra về từng nhóm từng đoàn.); 游客们成群结队来到这里。 (Khách du lịch đến đây từng nhóm từng đoàn.).

Muốn nhớ "成群结队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí