YiWordsYiWords

chéngguǒ

thành quả

danh từ tiếng Trung
成果 thành quả

Cụm từ thường dùng

láodòngchéngguǒ
thành quả lao động
yánjiūchéngguǒ
thành quả nghiên cứu

Câu ví dụ

zhèshìquándechéngguǒ
Đây là thành quả của cả nhóm.
wèi自己zì jǐde成果chéng guǒ感到gǎn dào自豪zì háo
Anh ấy tự hào về thành quả của mình.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"thành quả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành quả" trong tiếng Trung là 成果, đọc là chéng guǒ.
成果 nghĩa là gì?
成果 (chéng guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành quả".
成果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成果 như thế nào?
Ví dụ: 这是全组的成果。 (Đây là thành quả của cả nhóm.); 他为自己的成果感到自豪。 (Anh ấy tự hào về thành quả của mình.).

Muốn nhớ "成果" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí