"thành quả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành quả" trong tiếng Trung là 成果, đọc là chéng guǒ.
成果 nghĩa là gì?
成果 (chéng guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành quả".
成果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成果 như thế nào?
Ví dụ: 这是全组的成果。 (Đây là thành quả của cả nhóm.); 他为自己的成果感到自豪。 (Anh ấy tự hào về thành quả của mình.).