YiWordsYiWords

chéngjiā

lập gia đình

động từ tiếng Trung
成家 lập gia đình

Cụm từ thường dùng

zǎochéngjiā
lập gia đình sớm
wǎnchéngjiā
lập gia đình muộn

Câu ví dụ

niángāngchéngjiā
Anh ấy vừa lập gia đình năm ngoái.
许多xǔ duō年轻人nián qīng rénhái不想bù xiǎng成家chéng jiā
Nhiều người trẻ chưa muốn lập gia đình.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"lập gia đình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lập gia đình" trong tiếng Trung là 成家, đọc là chéng jiā.
成家 nghĩa là gì?
成家 (chéng jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "lập gia đình".
成家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成家 như thế nào?
Ví dụ: 他去年刚成家。 (Anh ấy vừa lập gia đình năm ngoái.); 许多年轻人还不想成家。 (Nhiều người trẻ chưa muốn lập gia đình.).

Muốn nhớ "成家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí