YiWordsYiWords

chéngpǐn

thành phẩm

danh từ tiếng Trung
成品 thành phẩm

Cụm từ thường dùng

jiǎncháchéngpǐn
kiểm tra thành phẩm
bāozhuāngchéngpǐn
đóng gói thành phẩm

Câu ví dụ

chéngpǐnjīngjiǎncháguò
Thành phẩm đã được kiểm tra kỹ.
gōngměitiānchūchǎngduōchéngpǐn
Công ty xuất xưởng nhiều thành phẩm mỗi ngày.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thành phẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành phẩm" trong tiếng Trung là 成品, đọc là chéng pǐn.
成品 nghĩa là gì?
成品 (chéng pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành phẩm".
成品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成品 như thế nào?
Ví dụ: 成品已经仔细检查过。 (Thành phẩm đã được kiểm tra kỹ.); 公司每天出厂许多成品。 (Công ty xuất xưởng nhiều thành phẩm mỗi ngày.).

Muốn nhớ "成品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí