YiWordsYiWords

chéngtiān

suốt ngày

phó từ tiếng Trung
成天 suốt ngày

Cụm từ thường dùng

chéngtiāngōngzuò
suốt ngày làm việc
chéngtiānbàoyuàn
suốt ngày than phiền

Câu ví dụ

chéngtiānkàndiànyǐng
Cô ấy suốt ngày xem phim.
chéngtiānzàijiā
Anh ta suốt ngày ở nhà.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"suốt ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suốt ngày" trong tiếng Trung là 成天, đọc là chéng tiān.
成天 nghĩa là gì?
成天 (chéng tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "suốt ngày".
成天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成天 như thế nào?
Ví dụ: 她成天看电影。 (Cô ấy suốt ngày xem phim.); 他成天在家。 (Anh ta suốt ngày ở nhà.).

Muốn nhớ "成天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí