"định hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định hình" trong tiếng Trung là 成型, đọc là chéng xíng.
成型 nghĩa là gì?
成型 (chéng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "định hình".
成型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成型 như thế nào?
Ví dụ: 产品已经成型。 (Sản phẩm đã định hình.); 这个想法正在逐渐成型。 (Ý tưởng này đang dần định hình.).