YiWordsYiWords

chéngxíng

định hình

động từ tiếng Trung
成型 định hình

Cụm từ thường dùng

xiǎngchéngxíng
định hình ý tưởng
chǎnpǐnchéngxíng
định hình sản phẩm

Câu ví dụ

chǎnpǐnjīngchéngxíng
Sản phẩm đã định hình.
这个zhè gè想法xiǎng fǎ正在zhèng zài逐渐zhú jiàn成型chéng xíng
Ý tưởng này đang dần định hình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"định hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định hình" trong tiếng Trung là 成型, đọc là chéng xíng.
成型 nghĩa là gì?
成型 (chéng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "định hình".
成型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成型 như thế nào?
Ví dụ: 产品已经成型。 (Sản phẩm đã định hình.); 这个想法正在逐渐成型。 (Ý tưởng này đang dần định hình.).

Muốn nhớ "成型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí