YiWordsYiWords

chéngyuán

thành viên

danh từ tiếng Trung
成员 thành viên

Cụm từ thường dùng

xīnchéngyuán
thành viên mới
jiātíngchéngyuán
thành viên gia đình

Câu ví dụ

shìtuánduìchéngyuán
Anh ấy là thành viên của nhóm.
jiāyǒuchéngyuán
Gia đình tôi có bốn thành viên.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"thành viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành viên" trong tiếng Trung là 成员, đọc là chéng yuán.
成员 nghĩa là gì?
成员 (chéng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành viên".
成员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成员 như thế nào?
Ví dụ: 他是团队成员。 (Anh ấy là thành viên của nhóm.); 我家有四个成员。 (Gia đình tôi có bốn thành viên.).

Muốn nhớ "成员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí