"thành viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành viên" trong tiếng Trung là 成员, đọc là chéng yuán.
成员 nghĩa là gì?
成员 (chéng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành viên".
成员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成员 như thế nào?
Ví dụ: 他是团队成员。 (Anh ấy là thành viên của nhóm.); 我家有四个成员。 (Gia đình tôi có bốn thành viên.).