YiWordsYiWords

chéng

khu đô thị

danh từ tiếng Trung
城区 khu đô thị

Cụm từ thường dùng

xīnchéng
khu đô thị mới
xiàndàichéng
khu đô thị hiện đại

Câu ví dụ

jiāzhùzàichéng
Gia đình tôi sống trong khu đô thị.
zhègechénghěnnào
Khu đô thị này rất nhộn nhịp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khu đô thị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu đô thị" trong tiếng Trung là 城区, đọc là chéng qū.
城区 nghĩa là gì?
城区 (chéng qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu đô thị".
城区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 城区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 城区 như thế nào?
Ví dụ: 我家住在城区。 (Gia đình tôi sống trong khu đô thị.); 这个城区很热闹。 (Khu đô thị này rất nhộn nhịp.).

Muốn nhớ "城区" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí