YiWordsYiWords

diàn

đội sổ

động từ tiếng Trung
垫底 đội sổ

Cụm từ thường dùng

bāndiàn
đội sổ lớp
páimíngdiàn
đội sổ bảng xếp hạng

Câu ví dụ

jīnniányòuzàibāndiànle
Năm nay tôi lại đội sổ lớp.
zhèzhīqiúduìjīngchángdiàn
Đội bóng này thường xuyên đội sổ.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"đội sổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội sổ" trong tiếng Trung là 垫底, đọc là diàn dǐ.
垫底 nghĩa là gì?
垫底 (diàn dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội sổ".
垫底 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 垫底 ngay trên trang này.
Đặt câu với 垫底 như thế nào?
Ví dụ: 今年我又在班里垫底了。 (Năm nay tôi lại đội sổ lớp.); 这支球队经常垫底。 (Đội bóng này thường xuyên đội sổ.).

Muốn nhớ "垫底" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí