YiWordsYiWords

Cùng cách viết:逞强

chéngqiáng

tường thành

danh từ tiếng Trung
城墙 tường thành

Cụm từ thường dùng

jiànchéngqiáng
xây tường thành
chéngqiángwài
bên ngoài tường thành

Câu ví dụ

zhèzuòchéngqiánghěnjiān
Tường thành này rất kiên cố.
他们tā menràozhe城墙chéng qiáng散步sàn bù
Họ đi dạo quanh tường thành.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"tường thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tường thành" trong tiếng Trung là 城墙, đọc là chéng qiáng.
城墙 nghĩa là gì?
城墙 (chéng qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tường thành".
城墙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 城墙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 城墙 như thế nào?
Ví dụ: 这座城墙很坚固。 (Tường thành này rất kiên cố.); 他们绕着城墙散步。 (Họ đi dạo quanh tường thành.).

Muốn nhớ "城墙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí