YiWordsYiWords

Cùng cách viết:承包

chéngbǎo

lâu đài

danh từ tiếng Trung
城堡 lâu đài

Cụm từ thường dùng

chéngbǎo
lâu đài cổ
jiànzàochéngbǎo
xây dựng lâu đài

Câu ví dụ

zhèzuòchéngbǎohěnpiàoliang
Lâu đài này rất đẹp.
mencānguānchéngbǎo
Họ tham quan lâu đài cổ.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"lâu đài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu đài" trong tiếng Trung là 城堡, đọc là chéng bǎo.
城堡 nghĩa là gì?
城堡 (chéng bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu đài".
城堡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 城堡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 城堡 như thế nào?
Ví dụ: 这座城堡很漂亮。 (Lâu đài này rất đẹp.); 他们参观古城堡。 (Họ tham quan lâu đài cổ.).

Muốn nhớ "城堡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí