YiWordsYiWords

chéngxìn

thành tín

danh từ tiếng Trung
诚信 thành tín

Cụm từ thường dùng

shǒuchéngxìn
giữ thành tín
yǒuchéngxìnderén
người có thành tín

Câu ví dụ

chéngxìnzhùchēng
Anh ấy nổi tiếng là người thành tín.
诚信chéng xìnzài生意shēng yìzhōnghěn重要zhòng yào
Thành tín là điều quan trọng trong kinh doanh.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thành tín" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành tín" trong tiếng Trung là 诚信, đọc là chéng xìn.
诚信 nghĩa là gì?
诚信 (chéng xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành tín".
诚信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诚信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诚信 như thế nào?
Ví dụ: 他以诚信著称。 (Anh ấy nổi tiếng là người thành tín.); 诚信在生意中很重要。 (Thành tín là điều quan trọng trong kinh doanh.).

Muốn nhớ "诚信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí