YiWordsYiWords

nénggàn

giỏi giang

tính từ tiếng Trung
能干 giỏi giang

Cụm từ thường dùng

能干néng gànderén
người giỏi giang
能干néng gànde女性nǚ xìng
phụ nữ giỏi giang

Câu ví dụ

工作gōng zuòhěn能干néng gàn
Cô ấy rất giỏi giang trong công việc.
shì能干néng gànderén
Anh ấy là người giỏi giang.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"giỏi giang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giỏi giang" trong tiếng Trung là 能干, đọc là néng gàn.
能干 nghĩa là gì?
能干 (néng gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giỏi giang".
能干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能干 như thế nào?
Ví dụ: 她工作很能干。 (Cô ấy rất giỏi giang trong công việc.); 他是个能干的人。 (Anh ấy là người giỏi giang.).

Muốn nhớ "能干" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí