"giỏi giang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giỏi giang" trong tiếng Trung là 能干, đọc là néng gàn.
能干 nghĩa là gì?
能干 (néng gàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giỏi giang".
能干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能干 như thế nào?
Ví dụ: 她工作很能干。 (Cô ấy rất giỏi giang trong công việc.); 他是个能干的人。 (Anh ấy là người giỏi giang.).