YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bàng

tuyệt vời

tính từ tiếng Trung
棒 tuyệt vời

Cụm từ thường dùng

fēichángbàng
rất tuyệt vời
bàngdeyàn
trải nghiệm tuyệt vời

Câu ví dụ

zuótiāndehuìzhēnbàng
Bữa tiệc hôm qua thật tuyệt vời.
zuòzhèjiànshìfēichángbàng
Bạn làm việc này rất tuyệt vời.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tuyệt vời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyệt vời" trong tiếng Trung là 棒, đọc là bàng.
棒 nghĩa là gì?
棒 (bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyệt vời".
棒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棒 như thế nào?
Ví dụ: 昨天的聚会真棒。 (Bữa tiệc hôm qua thật tuyệt vời.); 你做这件事非常棒。 (Bạn làm việc này rất tuyệt vời.).

Muốn nhớ "棒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí