"có sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có sức" trong tiếng Trung là 有劲儿, đọc là yǒu jìn ér.
有劲儿 nghĩa là gì?
有劲儿 (yǒu jìn ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "có sức".
有劲儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有劲儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有劲儿 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很有劲儿。 (Hôm nay tôi rất có sức.); 他干活总是有劲儿。 (Anh ấy làm việc luôn có sức.).