YiWordsYiWords

yǒujìnér

có sức

cụm từ tiếng Trung
有劲儿 có sức

Cụm từ thường dùng

干活gàn huóyǒu劲儿jìn r
làm việc có sức
shuōhuàyǒujìnér
nói chuyện có sức

Câu ví dụ

jīntiānhěnyǒujìnér
Hôm nay tôi rất có sức.
干活gàn huó总是zǒng shìyǒu劲儿jìn r
Anh ấy làm việc luôn có sức.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"có sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có sức" trong tiếng Trung là 有劲儿, đọc là yǒu jìn ér.
有劲儿 nghĩa là gì?
有劲儿 (yǒu jìn ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "có sức".
有劲儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有劲儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有劲儿 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很有劲儿。 (Hôm nay tôi rất có sức.); 他干活总是有劲儿。 (Anh ấy làm việc luôn có sức.).

Muốn nhớ "有劲儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí