YiWordsYiWords

chīguā

hóng chuyện

động từ tiếng Trung
吃瓜 hóng chuyện

Cụm từ thường dùng

chīguākànbiérén
hóng chuyện người khác
huanchīguā
thích hóng chuyện

Câu ví dụ

hěnàichīguā
Cô ấy hay hóng chuyện.
只是zhǐ shìzhànzhechīguā
Tôi chỉ đứng hóng chuyện thôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hóng chuyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóng chuyện" trong tiếng Trung là 吃瓜, đọc là chī guā.
吃瓜 nghĩa là gì?
吃瓜 (chī guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóng chuyện".
吃瓜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吃瓜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吃瓜 như thế nào?
Ví dụ: 她很爱吃瓜。 (Cô ấy hay hóng chuyện.); 我只是站着吃瓜。 (Tôi chỉ đứng hóng chuyện thôi.).

Muốn nhớ "吃瓜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí