YiWordsYiWords

wèi

các vị

đại từ tiếng Trung
各位 các vị

Cụm từ thường dùng

wèiguìbīn
các vị khách quý
wèidàibiǎo
các vị đại biểu

Câu ví dụ

wèihǎo
Xin chào các vị!
wèiyǒushénmewènma
Các vị có câu hỏi gì không?

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"các vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"các vị" trong tiếng Trung là 各位, đọc là gè wèi.
各位 nghĩa là gì?
各位 (gè wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "các vị".
各位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 各位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 各位 như thế nào?
Ví dụ: 各位好! (Xin chào các vị!); 各位有什么问题吗? (Các vị có câu hỏi gì không?).

Muốn nhớ "各位" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí