YiWordsYiWords

chīkuī

chịu thiệt

động từ tiếng Trung
吃亏 chịu thiệt

Cụm từ thường dùng

chīkuī
chịu thiệt thòi
chīkuīsǔnshī
chịu thiệt hại

Câu ví dụ

xiǎngzàichīkuīle
Tôi không muốn chịu thiệt nữa.
总是zǒng shì因为yīn wèi善良shàn liángér吃亏chī kuī
Cô ấy luôn chịu thiệt vì hiền lành.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chịu thiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chịu thiệt" trong tiếng Trung là 吃亏, đọc là chī kuī.
吃亏 nghĩa là gì?
吃亏 (chī kuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chịu thiệt".
吃亏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吃亏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吃亏 như thế nào?
Ví dụ: 我不想再吃亏了。 (Tôi không muốn chịu thiệt nữa.); 她总是因为善良而吃亏。 (Cô ấy luôn chịu thiệt vì hiền lành.).

Muốn nhớ "吃亏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí