YiWordsYiWords

chīwán

ăn chơi hưởng lạc

động từ tiếng Trung
吃喝玩乐 ăn chơi hưởng lạc

Cụm từ thường dùng

整天zhěng tiān吃喝玩乐chī hē wán lè
ăn chơi hưởng lạc suốt ngày
朋友péng yǒu一起yī qǐ吃喝玩乐chī hē wán lè
ăn chơi hưởng lạc cùng bạn bè

Câu ví dụ

zhǐ喜欢xǐ huān吃喝玩乐chī hē wán lè
Anh ấy chỉ thích ăn chơi hưởng lạc.
他们tā men周末zhōu mò吃喝玩乐chī hē wán lè
Họ ăn chơi hưởng lạc vào cuối tuần.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"ăn chơi hưởng lạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn chơi hưởng lạc" trong tiếng Trung là 吃喝玩乐, đọc là chī hē wán lè.
吃喝玩乐 nghĩa là gì?
吃喝玩乐 (chī hē wán lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn chơi hưởng lạc".
吃喝玩乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吃喝玩乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吃喝玩乐 như thế nào?
Ví dụ: 他只喜欢吃喝玩乐。 (Anh ấy chỉ thích ăn chơi hưởng lạc.); 他们周末吃喝玩乐。 (Họ ăn chơi hưởng lạc vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "吃喝玩乐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí