"ăn chơi hưởng lạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn chơi hưởng lạc" trong tiếng Trung là 吃喝玩乐, đọc là chī hē wán lè.
吃喝玩乐 nghĩa là gì?
吃喝玩乐 (chī hē wán lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn chơi hưởng lạc".
吃喝玩乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吃喝玩乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吃喝玩乐 như thế nào?
Ví dụ: 他只喜欢吃喝玩乐。 (Anh ấy chỉ thích ăn chơi hưởng lạc.); 他们周末吃喝玩乐。 (Họ ăn chơi hưởng lạc vào cuối tuần.).