"trừu tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trừu tượng" trong tiếng Trung là 抽象, đọc là chōu xiàng.
抽象 nghĩa là gì?
抽象 (chōu xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trừu tượng".
抽象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽象 như thế nào?
Ví dụ: 这个想法很抽象。 (Ý tưởng này khá trừu tượng.); 他喜欢抽象画。 (Anh ấy thích tranh trừu tượng.).