YiWordsYiWords

chōuxiàng

trừu tượng

tính từ tiếng Trung
抽象 trừu tượng

Cụm từ thường dùng

chōuxiànggàiniàn
khái niệm trừu tượng
chōuxiàngshù
nghệ thuật trừu tượng

Câu ví dụ

zhègexiǎnghěnchōuxiàng
Ý tưởng này khá trừu tượng.
huanchōuxiànghuà
Anh ấy thích tranh trừu tượng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trừu tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trừu tượng" trong tiếng Trung là 抽象, đọc là chōu xiàng.
抽象 nghĩa là gì?
抽象 (chōu xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trừu tượng".
抽象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽象 như thế nào?
Ví dụ: 这个想法很抽象。 (Ý tưởng này khá trừu tượng.); 他喜欢抽象画。 (Anh ấy thích tranh trừu tượng.).

Muốn nhớ "抽象" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí