YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhǔ

chống

động từ tiếng Trung
拄 chống

Cụm từ thường dùng

zhǔguǎizhàng
chống gậy
zhǔguǎi
chống nạng

Câu ví dụ

lǎorénzǒuyàozhǔguǎizhàng
Ông cụ phải chống gậy khi đi bộ.
shòushāngleyàozhǔguǎi
Cô ấy bị thương nên phải chống nạng.

Cử động tay

Câu hỏi thường gặp

"chống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chống" trong tiếng Trung là 拄, đọc là zhǔ.
拄 nghĩa là gì?
拄 (zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chống".
拄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拄 như thế nào?
Ví dụ: 老人走路要拄拐杖。 (Ông cụ phải chống gậy khi đi bộ.); 她受伤了,需要拄拐。 (Cô ấy bị thương nên phải chống nạng.).

Muốn nhớ "拄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí