"chống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chống" trong tiếng Trung là 拄, đọc là zhǔ.
拄 nghĩa là gì?
拄 (zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chống".
拄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拄 như thế nào?
Ví dụ: 老人走路要拄拐杖。 (Ông cụ phải chống gậy khi đi bộ.); 她受伤了,需要拄拐。 (Cô ấy bị thương nên phải chống nạng.).