"dành thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dành thời gian" trong tiếng Trung là 抽空, đọc là chōu kōng.
抽空 nghĩa là gì?
抽空 (chōu kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dành thời gian".
抽空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽空 như thế nào?
Ví dụ: 我总是尽量抽空陪朋友。 (Tôi luôn cố gắng dành thời gian cho bạn bè.); 你应该抽空休息。 (Bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi.).