YiWordsYiWords

chōukōng

dành thời gian

động từ tiếng Trung
抽空 dành thời gian

Cụm từ thường dùng

抽空chōu kòngpéi家人jiā rén
dành thời gian cho gia đình
抽空chōu kòng看书kàn shū
dành thời gian đọc sách

Câu ví dụ

总是zǒng shì尽量jǐn liàng抽空chōu kòngpéi朋友péng yǒu
Tôi luôn cố gắng dành thời gian cho bạn bè.
应该yīng gāi抽空chōu kòng休息xiū xi
Bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"dành thời gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dành thời gian" trong tiếng Trung là 抽空, đọc là chōu kōng.
抽空 nghĩa là gì?
抽空 (chōu kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dành thời gian".
抽空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽空 như thế nào?
Ví dụ: 我总是尽量抽空陪朋友。 (Tôi luôn cố gắng dành thời gian cho bạn bè.); 你应该抽空休息。 (Bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi.).

Muốn nhớ "抽空" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí