"bốc thăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốc thăm" trong tiếng Trung là 抽签, đọc là chōu qiān.
抽签 nghĩa là gì?
抽签 (chōu qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốc thăm".
抽签 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抽签 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抽签 như thế nào?
Ví dụ: 我们抽签选人。 (Chúng tôi bốc thăm để chọn người.); 他们抽签分组比赛。 (Họ bốc thăm chia đội chơi.).