YiWordsYiWords

chūxiàn

xuất hiện

động từ tiếng Trung
出现 xuất hiện

Cụm từ thường dùng

chūxiànwèn
xuất hiện vấn đề
chūxiànzàipíngshàng
xuất hiện trên màn hình

Câu ví dụ

chūxiànlecuò
Một lỗi đã xuất hiện.
chūxiànzàiménkǒu
Anh ấy xuất hiện ở cửa.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"xuất hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất hiện" trong tiếng Trung là 出现, đọc là chū xiàn.
出现 nghĩa là gì?
出现 (chū xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất hiện".
出现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出现 như thế nào?
Ví dụ: 出现了一个错误。 (Một lỗi đã xuất hiện.); 他出现在门口。 (Anh ấy xuất hiện ở cửa.).

Muốn nhớ "出现" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí