"xuất hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất hiện" trong tiếng Trung là 出现, đọc là chū xiàn.
出现 nghĩa là gì?
出现 (chū xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất hiện".
出现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出现 như thế nào?
Ví dụ: 出现了一个错误。 (Một lỗi đã xuất hiện.); 他出现在门口。 (Anh ấy xuất hiện ở cửa.).