"trừ khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trừ khi" trong tiếng Trung là 除非, đọc là chú fēi.
除非 nghĩa là gì?
除非 (chú fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trừ khi".
除非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除非 như thế nào?
Ví dụ: 除非下雨,我会去。 (Tôi sẽ đi trừ khi trời mưa.); 除非有卡,你不能进去。 (Bạn không thể vào trừ khi có thẻ.).