YiWordsYiWords

chúfēi

trừ khi

liên từ tiếng Trung
除非 trừ khi

Cụm từ thường dùng

chúfēiyǒuyóu
trừ khi có lý do
chúfēiyào
trừ khi cần thiết

Câu ví dụ

chúfēixiàhuì
Tôi sẽ đi trừ khi trời mưa.
chúfēiyǒunéngjìn
Bạn không thể vào trừ khi có thẻ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trừ khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trừ khi" trong tiếng Trung là 除非, đọc là chú fēi.
除非 nghĩa là gì?
除非 (chú fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trừ khi".
除非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除非 như thế nào?
Ví dụ: 除非下雨,我会去。 (Tôi sẽ đi trừ khi trời mưa.); 除非有卡,你不能进去。 (Bạn không thể vào trừ khi có thẻ.).

Muốn nhớ "除非" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí