YiWordsYiWords

chúmǎn

máy hút bụi giường

danh từ tiếng Trung
除螨仪 máy hút bụi giường

Cụm từ thường dùng

shǒuchíchúmǎn
máy hút bụi giường cầm tay
chúmǎn
máy hút bụi giường mini

Câu ví dụ

chúmǎnnéngchúhuīchénmǎnchóng
Máy hút bụi giường giúp loại bỏ bụi và mạt.
měizhōuyòngchúmǎn
Tôi dùng máy hút bụi giường mỗi tuần.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"máy hút bụi giường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy hút bụi giường" trong tiếng Trung là 除螨仪, đọc là chú mǎn yí.
除螨仪 nghĩa là gì?
除螨仪 (chú mǎn yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy hút bụi giường".
除螨仪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除螨仪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除螨仪 như thế nào?
Ví dụ: 除螨仪能去除灰尘和螨虫。 (Máy hút bụi giường giúp loại bỏ bụi và mạt.); 我每周用除螨仪。 (Tôi dùng máy hút bụi giường mỗi tuần.).

Muốn nhớ "除螨仪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí