YiWordsYiWords

yǔnshí

thiên thạch

danh từ tiếng Trung
陨石 thiên thạch

Cụm từ thường dùng

陨石yǔn shí坠落zhuì luò
rơi thiên thạch
yǔnshísuìpiàn
mảnh vỡ thiên thạch

Câu ví dụ

kuàiyǔnshídiàozàishāshàng
Một thiên thạch lớn đã rơi xuống sa mạc.
收藏shōu cáng陨石yǔn shí
Anh ấy sưu tầm thiên thạch.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"thiên thạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên thạch" trong tiếng Trung là 陨石, đọc là yǔn shí.
陨石 nghĩa là gì?
陨石 (yǔn shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên thạch".
陨石 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陨石 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陨石 như thế nào?
Ví dụ: 一块大陨石掉在沙漠上。 (Một thiên thạch lớn đã rơi xuống sa mạc.); 他收藏陨石。 (Anh ấy sưu tầm thiên thạch.).

Muốn nhớ "陨石" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí