"ngoại trừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại trừ" trong tiếng Trung là 除外, đọc là chú wài.
除外 nghĩa là gì?
除外 (chú wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại trừ".
除外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除外 như thế nào?
Ví dụ: 大家都去了,我除外。 (Ai cũng đi ngoại trừ tôi.); 没人知道,他除外。 (Không ai biết ngoại trừ anh ấy.).