YiWordsYiWords

chúwài

ngoại trừ

giới từ tiếng Trung
除外 ngoại trừ

Cụm từ thường dùng

quánchúwài
tất cả ngoại trừ
chúwàiqíngkuàng
ngoại trừ trường hợp

Câu ví dụ

大家dà jiādōule除外chú wài
Ai cũng đi ngoại trừ tôi.
méirénzhīdàochúwài
Không ai biết ngoại trừ anh ấy.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"ngoại trừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại trừ" trong tiếng Trung là 除外, đọc là chú wài.
除外 nghĩa là gì?
除外 (chú wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại trừ".
除外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除外 như thế nào?
Ví dụ: 大家都去了,我除外。 (Ai cũng đi ngoại trừ tôi.); 没人知道,他除外。 (Không ai biết ngoại trừ anh ấy.).

Muốn nhớ "除外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí