"mồng một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mồng một" trong tiếng Trung là 初一, đọc là chū yī.
初一 nghĩa là gì?
初一 (chū yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "mồng một".
初一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 初一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 初一 như thế nào?
Ví dụ: 今天是初一。 (Hôm nay là mồng một.); 大年初一很重要。 (Mồng một Tết rất quan trọng.).