YiWordsYiWords

chuàngxīn

đổi mới

động từ tiếng Trung
创新 đổi mới

Cụm từ thường dùng

chuàngxīnwéi
đổi mới tư duy
shùchuàngxīn
đổi mới công nghệ

Câu ví dụ

需要xū yào创新chuàng xīn教学jiào xué方法fāng fǎ
Cần đổi mới phương pháp dạy học.
gōngduànchuàngxīnchǎnpǐn
Công ty luôn đổi mới sản phẩm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đổi mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi mới" trong tiếng Trung là 创新, đọc là chuàng xīn.
创新 nghĩa là gì?
创新 (chuàng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi mới".
创新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 创新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 创新 như thế nào?
Ví dụ: 需要创新教学方法。 (Cần đổi mới phương pháp dạy học.); 公司不断创新产品。 (Công ty luôn đổi mới sản phẩm.).

Muốn nhớ "创新" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí