YiWordsYiWords

chuàngzào

sáng tạo

động từ tiếng Trung
创造 sáng tạo

Cụm từ thường dùng

chuàngzàoshù
sáng tạo nghệ thuật
chuàngzàoxiǎng
sáng tạo ý tưởng

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōnghěnyǒuchuàngzào
Anh ấy rất sáng tạo trong công việc.
我们wǒ men需要xū yàogèngyǒu创造力chuàng zào lì
Chúng ta cần sáng tạo hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sáng tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng tạo" trong tiếng Trung là 创造, đọc là chuàng zào.
创造 nghĩa là gì?
创造 (chuàng zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng tạo".
创造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 创造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 创造 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很有创造力。 (Anh ấy rất sáng tạo trong công việc.); 我们需要更有创造力。 (Chúng ta cần sáng tạo hơn.).

Muốn nhớ "创造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí