"sáng tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng tạo" trong tiếng Trung là 创造, đọc là chuàng zào.
创造 nghĩa là gì?
创造 (chuàng zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng tạo".
创造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 创造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 创造 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很有创造力。 (Anh ấy rất sáng tạo trong công việc.); 我们需要更有创造力。 (Chúng ta cần sáng tạo hơn.).