YiWordsYiWords

chū

lần đầu

phó từ tiếng Trung
初次 lần đầu

Cụm từ thường dùng

chūjiànmiàn
lần đầu gặp mặt
chūchángshì
lần đầu thử

Câu ví dụ

zhèshìchūláinèi
Đây là lần đầu tôi đến Hà Nội.
chūjiànshíhěnjǐnzhāng
Lần đầu gặp anh ấy, tôi rất hồi hộp.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"lần đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần đầu" trong tiếng Trung là 初次, đọc là chū cì.
初次 nghĩa là gì?
初次 (chū cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần đầu".
初次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 初次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 初次 như thế nào?
Ví dụ: 这是我初次来河内。 (Đây là lần đầu tôi đến Hà Nội.); 初次见他时我很紧张。 (Lần đầu gặp anh ấy, tôi rất hồi hộp.).

Muốn nhớ "初次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí