YiWordsYiWords

穿chuānshàng

mặc vào

động từ tiếng Trung
穿上 mặc vào

Cụm từ thường dùng

穿chuānshàngwàitào
mặc vào áo khoác
穿chuānshàngfu
mặc vào quần áo

Câu ví dụ

tiānlěng穿chuānshàngba
Trời lạnh, mặc vào đi.
xiǎohái穿chuānshànglefu
Cô bé tự mặc vào quần áo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mặc vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặc vào" trong tiếng Trung là 穿上, đọc là chuān shàng.
穿上 nghĩa là gì?
穿上 (chuān shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặc vào".
穿上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 穿上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 穿上 như thế nào?
Ví dụ: 天冷,穿上吧。 (Trời lạnh, mặc vào đi.); 小女孩自己穿上了衣服。 (Cô bé tự mặc vào quần áo.).

Muốn nhớ "穿上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí