"tai nạn máy bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai nạn máy bay" trong tiếng Trung là 空难, đọc là kōng nàn.
空难 nghĩa là gì?
空难 (kōng nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai nạn máy bay".
空难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空难 như thế nào?
Ví dụ: 昨天发生了一起空难。 (Có một vụ tai nạn máy bay hôm qua.); 空难导致多人遇难。 (Tai nạn máy bay khiến nhiều người thiệt mạng.).