YiWordsYiWords

穿chuānshānjiǎ

tê tê

danh từ tiếng Trung
穿山甲 tê tê

Cụm từ thường dùng

穿chuānshānjiǎ
con tê tê

Câu ví dụ

穿chuānshānjiǎchībái
Tê tê ăn kiến và mối.
穿chuānshānjiǎbèiliàngliè
Tê tê bị săn bắt nhiều.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"tê tê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tê tê" trong tiếng Trung là 穿山甲, đọc là chuān shān jiǎ.
穿山甲 nghĩa là gì?
穿山甲 (chuān shān jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tê tê".
穿山甲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 穿山甲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 穿山甲 như thế nào?
Ví dụ: 穿山甲吃蚂蚁和白蚁。 (Tê tê ăn kiến và mối.); 穿山甲被大量捕猎。 (Tê tê bị săn bắt nhiều.).

Muốn nhớ "穿山甲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí