YiWordsYiWords

穿chuānxiǎoxié

gây khó dễ

động từ tiếng Trung
穿小鞋 gây khó dễ

Cụm từ thường dùng

gěimǒurén穿chuānxiǎoxié
gây khó dễ cho ai

Câu ví dụ

lǎobǎnjīngchánggěi穿chuānxiǎoxié
Sếp thường gây khó dễ cho tôi.
biégěibiérén穿chuānxiǎoxié
Đừng gây khó dễ cho người khác.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"gây khó dễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây khó dễ" trong tiếng Trung là 穿小鞋, đọc là chuān xiǎo xié.
穿小鞋 nghĩa là gì?
穿小鞋 (chuān xiǎo xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây khó dễ".
穿小鞋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 穿小鞋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 穿小鞋 như thế nào?
Ví dụ: 老板经常给我穿小鞋。 (Sếp thường gây khó dễ cho tôi.); 别给别人穿小鞋。 (Đừng gây khó dễ cho người khác.).

Muốn nhớ "穿小鞋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí