YiWordsYiWords

chuánzhī

tàu thuyền

danh từ tiếng Trung
船只 tàu thuyền

Cụm từ thường dùng

chuánzhī
tàu thuyền đánh cá
yùnshūchuánzhī
tàu thuyền vận tải

Câu ví dụ

gǎngkǒuyǒuhěnduōchuánzhī
Có nhiều tàu thuyền trong cảng.
chuánzhīqīngchénchūhǎi
Tàu thuyền ra khơi vào sáng sớm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tàu thuyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàu thuyền" trong tiếng Trung là 船只, đọc là chuán zhī.
船只 nghĩa là gì?
船只 (chuán zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàu thuyền".
船只 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 船只 ngay trên trang này.
Đặt câu với 船只 như thế nào?
Ví dụ: 港口有很多船只。 (Có nhiều tàu thuyền trong cảng.); 船只清晨出海。 (Tàu thuyền ra khơi vào sáng sớm.).

Muốn nhớ "船只" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí