YiWordsYiWords

Cùng cách viết:穿

chuán

thuyền

danh từ tiếng Trung
船 thuyền

Cụm từ thường dùng

fānchuán
thuyền buồm
kāichuán
lái thuyền

Câu ví dụ

menzàishànghuáchuán
Chúng tôi đi thuyền trên sông.
huìxiūchuán
Anh ấy biết sửa thuyền.

Di chuyển trên nước

Câu hỏi thường gặp

"thuyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuyền" trong tiếng Trung là 船, đọc là chuán.
船 nghĩa là gì?
船 (chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuyền".
船 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 船 ngay trên trang này.
Đặt câu với 船 như thế nào?
Ví dụ: 我们在河上划船。 (Chúng tôi đi thuyền trên sông.); 他会修船。 (Anh ấy biết sửa thuyền.).

Muốn nhớ "船" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí