YiWordsYiWords

chuányuán

thủy thủ

danh từ tiếng Trung
船员 thủy thủ

Cụm từ thường dùng

chuánshàngdechuányuán
thủy thủ tàu
chuányuánduìwu
đội thủy thủ

Câu ví dụ

chuányuánzàichuánshànggōngzuò
Thủy thủ làm việc trên tàu.
chuányuánduìwuhěnzhuān
Đội thủy thủ rất chuyên nghiệp.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"thủy thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủy thủ" trong tiếng Trung là 船员, đọc là chuán yuán.
船员 nghĩa là gì?
船员 (chuán yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủy thủ".
船员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 船员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 船员 như thế nào?
Ví dụ: 船员在船上工作。 (Thủy thủ làm việc trên tàu.); 船员队伍很专业。 (Đội thủy thủ rất chuyên nghiệp.).

Muốn nhớ "船员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí