"người cầm lái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người cầm lái" trong tiếng Trung là 舵手, đọc là duò shǒu.
舵手 nghĩa là gì?
舵手 (duò shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "người cầm lái".
舵手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舵手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舵手 như thế nào?
Ví dụ: 他是队伍的舵手。 (Anh ấy là người cầm lái của đội.); 舵手安全地驾驶了船只。 (Người cầm lái đã điều khiển tàu an toàn.).