"từ vựng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ vựng" trong tiếng Trung là 词汇, đọc là cí huì.
词汇 nghĩa là gì?
词汇 (cí huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ vựng".
词汇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 词汇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 词汇 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学新词汇。 (Tôi đang học từ vựng mới.); 这个词汇很难记。 (Từ vựng này rất khó nhớ.).