YiWordsYiWords

huì

từ vựng

danh từ tiếng Trung
词汇 từ vựng

Cụm từ thường dùng

yīnghuì
từ vựng tiếng Anh
xuéhuì
học từ vựng

Câu ví dụ

正在zhèng zàixuéxīn词汇cí huì
Tôi đang học từ vựng mới.
这个zhè gè词汇cí huìhěnnán
Từ vựng này rất khó nhớ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"từ vựng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ vựng" trong tiếng Trung là 词汇, đọc là cí huì.
词汇 nghĩa là gì?
词汇 (cí huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ vựng".
词汇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 词汇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 词汇 như thế nào?
Ví dụ: 我正在学新词汇。 (Tôi đang học từ vựng mới.); 这个词汇很难记。 (Từ vựng này rất khó nhớ.).

Muốn nhớ "词汇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí