YiWordsYiWords

zhěnduàn

chẩn đoán

động từ tiếng Trung
诊断 chẩn đoán

Cụm từ thường dùng

zhěnduànbìng
chẩn đoán bệnh
zǎozhěnduàn
chẩn đoán sớm

Câu ví dụ

医生yī shēng正确zhèng què诊断zhěn duànle病情bìng qíng
Bác sĩ đã chẩn đoán đúng bệnh.
早期zǎo qī诊断zhěn duàn有助于yǒu zhù yúgèng有效yǒu xiào治疗zhì liáo
Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"chẩn đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chẩn đoán" trong tiếng Trung là 诊断, đọc là zhěn duàn.
诊断 nghĩa là gì?
诊断 (zhěn duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chẩn đoán".
诊断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诊断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诊断 như thế nào?
Ví dụ: 医生正确诊断了病情。 (Bác sĩ đã chẩn đoán đúng bệnh.); 早期诊断有助于更有效治疗。 (Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.).

Muốn nhớ "诊断" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí