"phòng khám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng khám" trong tiếng Trung là 诊所, đọc là zhěn suǒ.
诊所 nghĩa là gì?
诊所 (zhěn suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng khám".
诊所 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诊所 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诊所 như thế nào?
Ví dụ: 我去诊所体检。 (Tôi đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.); 这家诊所很干净。 (Phòng khám này rất sạch sẽ.).