"từ ngữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ ngữ" trong tiếng Trung là 词语, đọc là cí yǔ.
词语 nghĩa là gì?
词语 (cí yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ ngữ".
词语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 词语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 词语 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢学新词语。 (Tôi thích học từ ngữ mới.); 老师解释了难词语。 (Thầy giáo giải thích từ ngữ khó.).