YiWordsYiWords

thẻ từ

danh từ tiếng Trung
磁卡 thẻ từ

Cụm từ thường dùng

银行yín háng磁卡cí kǎ
thẻ từ ngân hàng
shuā
quẹt thẻ từ

Câu ví dụ

yòngkāimén
Tôi dùng thẻ từ để mở cửa.
zhèzhānghuàile
Thẻ từ này bị hỏng rồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thẻ từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ từ" trong tiếng Trung là 磁卡, đọc là cí kǎ.
磁卡 nghĩa là gì?
磁卡 (cí kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ từ".
磁卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磁卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磁卡 như thế nào?
Ví dụ: 我用磁卡开门。 (Tôi dùng thẻ từ để mở cửa.); 这张磁卡坏了。 (Thẻ từ này bị hỏng rồi.).

Muốn nhớ "磁卡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí