"thẻ từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ từ" trong tiếng Trung là 磁卡, đọc là cí kǎ.
磁卡 nghĩa là gì?
磁卡 (cí kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ từ".
磁卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磁卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磁卡 như thế nào?
Ví dụ: 我用磁卡开门。 (Tôi dùng thẻ từ để mở cửa.); 这张磁卡坏了。 (Thẻ từ này bị hỏng rồi.).