YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tàn

cacbon

danh từ tiếng Trung
碳 cacbon

Cụm từ thường dùng

yǒutàn
cacbon hữu cơ
èryǎnghuàtàn
cacbon dioxide

Câu ví dụ

tànshì一种yī zhǒng重要zhòng yào元素yuán sù
Cacbon là nguyên tố quan trọng.
植物zhí wùcóng空气kōng qìzhōng吸收xī shōutàn
Cây hấp thụ cacbon từ không khí.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cacbon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cacbon" trong tiếng Trung là 碳, đọc là tàn.
碳 nghĩa là gì?
碳 (tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cacbon".
碳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碳 như thế nào?
Ví dụ: 碳是一种重要元素。 (Cacbon là nguyên tố quan trọng.); 植物从空气中吸收碳。 (Cây hấp thụ cacbon từ không khí.).

Muốn nhớ "碳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí