"cacbon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cacbon" trong tiếng Trung là 碳, đọc là tàn.
碳 nghĩa là gì?
碳 (tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cacbon".
碳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碳 như thế nào?
Ví dụ: 碳是一种重要元素。 (Cacbon là nguyên tố quan trọng.); 植物从空气中吸收碳。 (Cây hấp thụ cacbon từ không khí.).